Hay thì share!
  • 2
  •  
  •  
  •  
  •  
    2
    Shares
Tên khác: Van thông khí hộp trục khuỷu, Van thông khí các-te, Van thu hồi nhớt.
Gọi nhầm: van PVC (van làm bằng nhựa PVC nhưng tên thì khác nhé!)

Chắc bạn đã từng nghe về van PCV. Nhưng bạn có biết bộ phận nhỏ này quan trọng thế nào với động cơ không? Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Van PCV là gì

Van PCV
Van PCV

Van PCV còn gọi là van thông khí hộp trục khuỷu tích cực, là một trong những bộ phận được sử dụng rộng rãi nhất trong nhiều ô tô. Chức năng của van PCV là loại bỏ khí thải từ hộp trục khuỷu và đưa đến ống khí nạp để đốt cháy lần nữa trong một chi trình khác, giúp hệ thống khí thải sạch hơn và hiệu quả hơn.

Cấu tạo van PCV

Cấu tạo van PCV
Bên trong một van PCV

Van PCV là van một chiều có lò xo bên trong. Khi động cơ ở trạng thái không tải, ống khí nạp có nhiều chân không sẽ hút khí thải ra khỏi hộp trục khuỷu. Khi tăng tốc động cơ, RPM cao làm tăng áp suất hộp trục khuỷu, van mở rộng thêm và thoát khi nhiều hơn.

  • Không tải/RPM thấp: lực hút cao, van mở một phần.
  • RPM cao: lực hút thấp, van mở hết.
  • Cháy ngược từ hộp trục khuỷu: van đóng.

Nguyên lý hoạt động của van PCV

Van PCV sử dụng lực hút chân không của động cơ để hút hết lượng khí sót đọng trong hộp trục khuỷu, sau đó đẩy hết vào đường ống nạp, đi vào buồng đốt, rồi đốt cháy lại. Cấu trúc đặc biệt của van cho phép khí chỉ đi từ hộp trục khuỷu ra ngoài.

Các trạng thái hoạt động của van PCV
Các trạng thái hoạt động của van PCV
  • Khi động cơ không hoạt động, không có chân không trong đường ống nạp. thì lò xo đẩy van về đóng kín đường nạp.
  • Khi động cơ hoạt động ở chế độ không tải hay chậm, độ chân không trên đường ống nạp lớn hút chốt van PCV đi lên bệ van. Lúc này do khe chân không vẫn còn hẹp nên chỉ có một lượng khí lọt nhỏ từ hộp trục khuỷu đi vào đường ống nạp để tránh làm hòa khí ở động cơ bị loãng
  • Khi động cơ hoạt động cao hơn thì độ chân không ở đường ống nạp trung bình nên chốt van PCV lên khoảng giữa, vì vậy khe hở chân không lớn cho khí lọt lên nhiều hơn
  • Trường hợp có sự cháy ngược, áp lực cổ hút tăng sẽ đẩy van đóng kín. Cơ chế này tránh lửa lan qua van PCV và kích lửa hơi nhiên liệu trong hộp trục khuỷu.

Khi nào cần thay van PCV?

Hệ thống PCV tương đối đơn giản và yêu cầu bảo trì tối thiểu, nhưng nó thường bị bỏ qua. Nhiều hướng dẫn sử dụng không đề cập khoảng thời gian thay thế được đề xuất cho van PCV. Khoảng cách phổ biến để thay thế van PCV là 80.000 km.

Dù khá bền, tuy nhiên van PCV thường được làm bằng nhựa, mà nhựa thì có tuổi thọ. Nhất là khi được gắn ở những chỗ nóng trong khoang động cơ, và có rất nhiều nhiên liệu / dầu bên trong van, thì sớm hay muộn van hoặc ống sẽ bị nứt. Đặc biệt là nếu xe không thay dầu thường xuyên, thì cặn bẩn tích tụ trong hộp trục khuỷu sẽ làm nghẹt van.

Nếu không biết lần cuối van PCV của xe được thay khi nào, nhưng bạn thấy có dấu hiệu lạ xảy ra, hãy thay thế van. Bạn cũng có thể kiểm tra các ống xung quanh các van, nếu chúng bị nứt hoặc có biến dạng, có nguy cơ lớn rằng van PCV cũng biến dạng tương tự. Van PCV thường rẻ và dễ thay thế, nên đừng do dự!

Khi thay van cần thay đúng chủng loại và cẩn thận với khi thay van PCV rẻ tiền. Các van PCV chất lượng được hiệu chỉnh giống hệt như các van theo xe và được thiết kế để mang lại hiệu suất lâu dài, không gặp sự cố.

Van PCV nằm ở đâu?

Thay van PCV

Đương nhiên là tùy thuộc động cơ. Nếu động cơ cũ không có turbo, hãy kiểm tra phía trên nắp máy. Nó thường được gắn trực tiếp lên nắp máy.

Tuy nhiên, như bạn đã biết, van PCV được lắp giữa cổ hút khí nạp và nắp máy. Vì vậy nếu không thể tìm thấy nó trên nắp máy thì hãy kiểm tra xem bạn có thấy ống nào đi từ nắp máy đến cổ hút, có thể sẽ tìm thấy nó.

Trên những chiếc xe turbo đời mới hơn, van PCV được đặt bên trong ống và khá khó để định vị. Ví dụ, trên Audi / Volkswagen, nó nằm dưới ống hút và rất khó xác định vị trí nếu không biết rõ.

Các dấu hiệu của van PCV hỏng

Van PCV rất quan trọng để động cơ hoạt động hiệu quả. Có nhiều triệu chứng khác nhau có thể liên quan đến van PCV. Dưới đây là các dấu hiệu thông thường nhất.

1. Đèn check engine sáng

  • Với những xe hiện đại có máy tính động cơ, khi van PCV bị lỗi thì đèn báo động cơ sẽ bắt đầu nhấp nháy trên bảng điều khiển. Khi này, có một mã lỗi được lưu trong mô-đun điều khiển động cơ.
  • Kiểm tra: sử dụng máy quét OBD2 và đọc mã lỗi. Lưu ý là khi đọc có thể chỉ thấy mã lỗi của cảm biến oxy hoặc cảm biến lưu lượng khí nạp.

2. Tốc độ không tải cao/Rần máy

  • Do van PCV kiểm soát luồng khí giữa hộp trục khuỷu và ống nạp, nếu van PCV bị hỏng có thể gây các triệu chứng giống như rò rỉ đường khí nạp như là làm garenti tăng cao bất thường, rần máy, hay các dấu hiệu lạ khác khi chay không tải.
  • Kiểm tra: Van van bị kẹt mở, bị hở, nứt ống.

3. Hỗn hợp nghèo/Thừa nhiên liệu

  • Như đã biết, van PCV bị lỗi có thể gây các triệu chứng giống như rò rỉ đường khí nạp, tỷ lệ nhiên liệu-khí có thể sai. Trong hầu hết các trường hợp, hỗn hợp nhiên liệu-khí của bạn sẽ bị nghèo và bạn có thể cảm thấy các triệu chứng của việc nghèo nhiên liệu.
  • Kiểm tra: Van bị kẹt mở, bị hở, nứt ống, rò ống hơi.

4. Bỏ máy/Khó khởi động

  • Bởi vì van PCV lỗi gây ra hỗn hợp nghèo/thừa sai, bạn có thể cảm thấy bỏ máy khi cả chạy không tải hoặc tăng tốc. Nếu bạn có một hỗn hợp quá nghèo, các xy lanh sẽ không đốt cháy được và gây ra bỏ máy. Còn nếu bạn có một hỗn hợp quá thừa, nhiên liệu sẽ làm tắt tia lửa và cũng gây bỏ máy. Đôi khi dẫn đến việc khó khởi động.
  • Kiểm tra: Van bị kẹt mở, bị hở, nứt ống, rò ống hơi.

5. Rần máy khi tăng tốc

Hỗn hợp nghèo/thừa lỗi có thể làm cho rần máy khi tăng tốc ở cả vòng tua cao và thấp. Trên hầu hết ô tô, bạn sẽ không cảm thấy hiện tượng này ở RPM cao mà chỉ thấy khi không tải, nhưng nó có thể xảy ra tùy thuộc vào thiết kế của van PCV.

6. Hao dầu/Rò rỉ dầu

  • Nếu van PCV hoặc các ống dẫn đến nó bị nghẹt bụi bẩn, thì áp lực trong hộp trục khuỷu sẽ rất cao, điều này sẽ đẩy áp suất lên xi lanh và ra khỏi các miếng ron. Nếu bạn đột nhiên thấy có rò rỉ dầu nhiều và tăng mức tiêu thụ dầu, hãy kiểm tra van PCV và các ống để đảm bảo không bị nghẹt.
  • Kiểm tra: nếu hao dầu van bị kẹt mở, bị hở, nứt ống, rò ống hơi. Nếu rò dầu phớt cốt máy thì van kẹt đóng.

7. Lọc gió có nhớt

  • Nếu bị nghẹt thì sẽ chuyển luồng khí này theo đường thông gió về air cleaner như vậy sẽ thấy lọc gió có nhớt.
  • Kiểm tra: van kẹt đóng, nghẹt, ống bị nghẹt.

8. Khói xả màu trắng/Đen/xanh

  • Nếu van PCV hoặc các ống bị nghẹt, hộp trục khuỷu sẽ đẩy dầu ngược vào buồng đốt, điều này sẽ khiến dầu cháy bên trong động cơ và đi ra ngoài qua ống xả. Điều này sẽ gây ra rất nhiều khói xanh từ ống xả. Nếu van PCV bị lỗi và gây ra hỗn hợp nghèo hoặc thừa nhiên liệu, bạn có thể thấy các triệu chứng như khói trắng hoặc đen bốc ra từ ống xả tùy thuộc vào hỗn hợp mà động cơ gặp phải. Kết luận ngắn gọn là: Nếu bạn thấy khói lạ từ ống xả, hãy kiểm tra van PCV.
  • Kiểm tra: van kẹt đóng hoặc mở.

9. Âm và cặn bẩn tích tụ trong động cơ

  • Van PCV bị kẹt đóng nên khí thải sẽ tích tụ trong hộp trục khuỷu và hòa vào dầu làm thoái hóa dầu. Lâu ngày dẫn đến động cơ bị tích đầy cặn bẩn.
  • Kiểm tra: van kẹt đóng, nghẹt, ống thông hơi nghẹt.

Cách kiểm tra van PCV

Sau khi thấy các dấu hiệu nghi ngờ, thì bước tiếp theo là để kiểm tra xem van PCV có bị hỏng hay không. Dưới đây là một số mẹo nhỏ về cách kiểm tra van PCV một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Mở nắp dầu khi động cơ đang chạy

Phương pháp này rất hiệu quả vì bạn có thể chẩn đoán van PCV lỗi mà không cần tháo van. Để động cơ của chạy không tải và mở nắp dầu ra. Nếu cảm thấy nắp dầu bị hút vào động cơ và rất khó lấy ra, tức là có quá nhiều chân không bên trong hộp trục khuỷu, mà rất có thể là do van PCV bị lỗi.

Nếu tháo nắp dầu và cảm thấy nắp gần như bị thổi bung ra, tức là áp suất quá cao và điều này thường do van PCV gây ra. Tuy nhiên, nguyên nhân cũng có thể do các vấn đề khác như bạc sec-măng piston bị mòn. Nhưng rẻ và dễ hơn rất nhiều là kiểm tra van PCV trước.

Dùng kềm kẹp ống PCV

Nếu RPM thấp hơn làm máy bị rung hoặc tắt thì có thể nghi ngờ do van kẹt mở. Để khẳng định ta có thể dùng dùng kềm bấm ống PCV lại và quan sát vòng tua. Nếu vòng tua thay đổi thì có thể chẩn đoán van kẹt mở.

Xịt dung dịch làm sạch phanh / dung dịch khởi động xung quanh van PCV

Bạn có thể dùng bình xịt chất dễ cháy xịt xung quanh cửa hút trong khi động cơ đang chạy để tìm bất kỳ rò rỉ nào xung quanh van PCV hoặc ống mềm. Nếu động cơ quay nhanh lên khi bạn phun, chắc chắn có một rò rỉ ở đâu đó gần nơi bạn phun.

Trong trường hợp này, tháo van và ống và kiểm tra xác định vị trí rò rỉ. Lưu ý phương pháp này khá nguy hiểm vì có thể gây ra hỏa hoạn. Luôn làm một cách cẩn thận và có sẵn bình chữa cháy bên cạnh.

Kiểm tra trực quan van PCV và lò xo

Nếu cảm thấy có quá nhiều chân không hoặc áp suất quá cao bên trong van PCV nhưng không thể tìm ra điểm rò nào, tháo van ra khỏi xe và kiểm tra trực quan xem có tìm thấy bất kỳ hư hỏng nào trên van hoặc lò xo không.

Kiểm tra cặn bẩn trong ống

Nếu có quá nhiều áp suất bên trong động cơ sẽ dẫn đến động cơ bị rò rỉ dầu hoặc ra khói xanh từ ống xả. Nên khi thấy khói xanh hay rò dầu động cơ hãy kiểm tra xem cặn bẩn có tích tụ trong van PCV hoặc trong các ống không. Nếu có thì hãy làm sạch, lắp lại và thử. Nếu sự cố vẫn còn, có lẽ phải cần thay thế van PCV.

Kiểm tra xem có ống bị nứt / bể

Đôi khi các ống bị rách, các mảnh vụn rơi vào trong làm nghẹt ống, làm tăng mức tiêu thụ dầu và tăng áp suất bên trong hộp trục khuỷu.

Thổi vào vào 2 đầu van

Tháo van ra và thổi vào hai đầu van để kiểm tra chức năng của nó:

  • Thổi vào đầu bên hộp trục khuỷu, nếu không thông hơi thì van bị nghẹt hoặc kẹt đóng. Nếu thông thì là bình thường.
  • Thổi vào đầu bên đường khí nạp, nếu thông thì van bị kẹt mở. Nếu khó thổi hoặc không thông là bình thường.

Tháo van ra và lắc

Tháo van ra và lắc. Nếu không nghe tiếng kêu, tức là van đã bị kẹt hoặc nghẹt, cần thay thế.

Các mã lỗi liên quan đến van PCV

Nếu gặp các mã lỗi sau đây khi scan xe, thì đã đến lúc kiểm tra kỹ van PCV. Lưu ý là gặp những mã lỗi này không có nghĩa là 100% van bị hư, mà có thể là bộ phận khác. Hãy kiểm tra chắc chắn trước khi thay thế.

  • P052E – Positive Crankcase Ventilation Regulator Valve Performance
  • P0171 – Hệ thống nhiên liệu quá nghèo (Bank 1)
  • P0300 – Có hiện tượng bỏ máy
  • P053A – Positive Crankcase Ventilation Heater Control Circuit /Open

Blog Xế Cưng hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ chiếc xế cưng của mình hơn và biết chăm sóc nó. Nếu bạn là người yêu xe và thích bài viết này, hãy đăng ký theo dõi Blog Xế Cưng, và chia sẻ đến bạn bè. Nếu có câu hỏi cũng như đề nghị về bài viết, hãy để lại bình luận bên dưới, chúng tôi sẽ cùng bạn thảo luận.

  •  
    2
    Shares
  • 2
  •  
  •  
  •